Trợ cấp trẻ em – gia đình ở Đức
Đức là quốc gia có chính sách gia đình rất tích cực, chi khoảng 2% GDP cho hỗ trợ trẻ em – gia đình để phục hồi tỷ lệ sinh. Ba trụ cột là Kindergeld (trợ cấp trẻ em), Elterngeld (trợ cấp phụ huynh) và Kinderfreibetrag (khấu trừ thuế cho con). Người nước ngoài có giấy phép cư trú và sống cùng con tại Đức hầu hết đều có thể yêu cầu, đây là lĩnh vực bạn cảm nhận khác biệt rõ rệt nhất so với Hàn Quốc.
Kindergeld (trợ cấp trẻ em)
- Mức: 255 €/tháng/trẻ (tính đến 2026; có thể thay đổi). Cùng mức bất kể số con.
- Đối tượng: Toàn bộ trẻ dưới 18 tuổi. Nếu đang đào tạo nghề/đại học, kéo dài đến 25 tuổi.
- Cơ quan tiếp nhận: Familienkasse (thuộc Bundesagentur für Arbeit).
- Điều kiện cho người nước ngoài:
- Công dân EU/EEA và Thụy Sĩ: Đủ điều kiện chỉ cần cư trú hoặc làm việc tại Đức.
- Công dân ngoài EU: Cần giấy phép định cư (Niederlassungserlaubnis) hoặc giấy phép cư trú thông thường có quyền làm việc. Tiêu chí cốt lõi là loại giấy phép cư trú và quyền tiếp cận thị trường lao động.
- Nếu con đang ở ngoài EU (ví dụ Hàn Quốc) thì về nguyên tắc không được nhận (ngoại lệ: học tập ngắn hạn…).
- Nhận hồi tố: Tối đa 6 tháng. Hãy nộp đơn không chậm trễ.
Elterngeld (trợ cấp phụ huynh)
- Trả cho phụ huynh giảm hoặc nghỉ làm sau sinh: 65–67% thu nhập ròng trước đó (khoảng 300–1.800 €/tháng).
- Basiselterngeld: Cha mẹ cộng tối đa 14 tháng (cả hai phải nghỉ ≥ 1 tháng thì được 12 + 2 tháng đối tác).
- Elterngeld Plus: Khi quay lại làm bán thời gian, nhận một nửa mức trong gấp đôi thời gian.
- Ngưỡng thu nhập: Hộ gia đình có thu nhập chịu thuế > 175.000 € (tính đến 2026; có thể thay đổi) sẽ không được nhận, đang siết chặt theo từng giai đoạn. Hãy kiểm tra trước khi nộp.
Các phúc lợi gia đình khác
- Kinderfreibetrag: Khi tính thuế, mỗi con được trừ khoảng 9.540 € khỏi thu nhập chịu thuế (tính đến 2026; có thể thay đổi). Tự động so sánh với Kindergeld và áp dụng phương án có lợi hơn (Günstigerprüfung).
- Kinderzuschlag (phụ cấp con): Hộ gia đình lao động thu nhập thấp có thể yêu cầu thêm (tối đa 292 €/tháng/con).
- Mutterschaftsgeld: Bù lương trong 6 tuần trước sinh + 8 tuần sau sinh (cho người tham gia GKV).
Lưu ý
- Steuer-ID (mã số thuế): Phải có Steuer-ID của con mới đăng ký được Kindergeld. Sau khi đăng ký khai sinh (Geburtsanzeige) thường gửi qua bưu điện.
- Cấm trùng nhận: Theo quy định cộng dồn EU, nếu đang nhận trợ cấp tương tự ở nước gốc thì chỉ được nhận phần chênh lệch.
- Người nhận Bürgergeld: Kindergeld bị tính vào sinh hoạt phí của con nên có thể bị bù trừ thực tế.
Hướng dẫn chính thức: Familienkasse, Familienportal